圣凯瑟琳[shèng kǎi sè lín] [圣 凯 瑟 琳]Lưu từKhácThánh CatherineChữ trong từ圣shèngthánh凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây琳línđá quýTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền