圣诞节【聖誕節】
[Shèng dàn jié] [圣 诞 节]
thời gian Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh; Giáng Sinh
基督教纪念耶稣诞生的节日
每年圣诞节,商场里都会装饰漂亮的彩灯。
měi nián shèng dàn jié, shāng chǎng lǐ dōu huì zhuāng shì piào liang de cǎi dēng.Hàng năm vào dịp Giáng sinh, các trung tâm thương mại đều trang trí đèn màu lộng lẫy.
圣诞节是基督教最重要的节日之一。
shèng dàn jié shì jī dū jiào zuì zhòng yào de jié rì zhī yī.Giáng sinh là một trong những ngày lễ quan trọng nhất của Cơ Đốc giáo.
