凯蒂[kǎi dì] [凯 蒂]Lưu từKhác(tên) Kitty, Cathy, Katy, Caddy, v.v.Chữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn蒂dìcuống (của quả)Từ ghép:凯蒂猫kǎi dì māoHello KittyTừ cùng chữ:凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng