凯门鳄[kǎi mén è] [凯 门 鳄]Lưu từKhác(động vật học) cá sấu caimanChữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn门méncổng鳄èbiến thể của 鳄 (è)Từ cùng chữ:凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng