凸凸[tū tū] [凸 凸]Lưu từKháclồi cả hai mặt (của thấu kính); hai mặt lồiChữ trong từ凸tūlồi凸tūlồiTừ cùng chữ:凹凸āo tūHSK 6lõm hoặc lồi凸显tū xiǎnHSK 9thể hiện rõTừ cận nghĩa:双凸面shuāng tū miànlồi cả hai mặt (của thấu kính)