XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

凹凸

[āo tū] [凹 凸]

lõm hoặc lồi; lồi lõm và hố; mặt không phẳng

高低不平的样子

这条山路凹凸不平,开车时要格外小心。

zhè tiáo shān lù āo tū bù píng, kāi chē shí yào gé wài xiǎo xīn.

Con đường núi này lồi lõm không bằng phẳng, khi lái xe phải hết sức cẩn thận.