凹凸有致[āo tū yǒu zhì] [凹 凸 HỮU 致]Lưu từKhácđầy đặn quyến rũChữ trong từ凹āovùng trũng, chỗ lõm凸tūlồi有yǒuHỮUcó致zhìgửiTừ cùng chữ:一致yī zhìHSK 4nhất quán导致dǎo zhìHSK 4dẫn đến细致xì zhìHSK 4tinh tế大致dà zhìHSK 5hơn kém凹凸āo tūHSK 6lõm hoặc lồi此致cǐ zhìHSK 6dùng ở cuối thư để bắt đầu lời chào lịch sự别致bié zhìHSK 7độc đáo标致biāo zhiHSK 7xinh đẹp精致jīng zhìHSK 8tinh xảoXem thêm (2)