标致【標緻】
[biāo zhi] [标 致]
1.xinh đẹp; thanh tú
法国著名汽车品牌(Peugeot)。
那位新来的女老师容貌十分标致。
nà wèi xīn lái de nǚ lǎo shī róng mào shí fēn biāo zhì.Cô giáo mới đến có dung mạo vô cùng thanh tú.
2.xinh đẹp, tuấn tú (dung mạo, vóc dáng)
形容容貌、姿态美丽动人。
那个小女孩长得格外标致可爱。
nà ge xiǎo nǚ hái cháng de gé wài biāo zhì kě ài.Bé gái đó trông vô cùng xinh đẹp và đáng yêu.