凹凸印刷[āo tū yìn shuā] [凹 凸 印 刷]Lưu từKhácin nổi; dập khuônChữ trong từ凹āovùng trũng, chỗ lõm凸tūlồi印yìnin刷shuāchảiTừ cùng chữ:牙刷yá shuāHSK 4bàn chải đánh răng印刷yìn shuāHSK 5in ấn凹凸āo tūHSK 6lõm hoặc lồiTừ cận nghĩa:凸版印刷tū bǎn yìn shuāin nổi