凸版印刷[tū bǎn yìn shuā] [凸 版 印 刷]Lưu từKhácin nổi; đánh máy; in bằng bản kim loạiChữ trong từ凸tūlồi版bǎnmột đăng ký印yìnin刷shuāchảiTừ cùng chữ:牙刷yá shuāHSK 4bàn chải đánh răng印刷yìn shuāHSK 5in ấn凸显tū xiǎnHSK 9thể hiện rõTừ cận nghĩa:凹凸印刷āo tū yìn shuāin nổi