牙刷
[yá shuā] [牙 刷]
bàn chải đánh răng; lượng từ: 把 (bǎ)
刷牙用的长柄小刷子
这个牙刷需要换新的了。
zhè ge yá shuā xū yào huàn xīn de le.Chiếc bàn chải đánh răng này cần thay cái mới rồi.
把
这款电动牙刷操作简便,清洁牙齿的效果非常出色。
zhè kuǎn diàn dòng yá shuā cāo zuò jiǎn biàn, qīng jié yá chǐ de xiào guǒ fēi cháng chū sè.Bàn chải đánh răng điện này sử dụng đơn giản mà hiệu quả làm sạch răng lại vô cùng vượt trội.