刀剑[dāo jiàn] [刀 剑]Lưu từKhácđao kiếmChữ trong từ刀dāodao剑jiànkiếm hai lưỡiTừ cùng chữ:刻舟求剑kè zhōu qiú jiànHSK 8nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống…