刈羽[yì yǔ] [刈 羽]Lưu từKhácKariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật; Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟Chữ trong từ刈yìgặt羽yǔlông vũTừ ghép:柏崎刈羽bǎi qí yì yǔKashiwasaki Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niig…