柏崎刈羽[bǎi qí yì yǔ] [柏 崎 刈 羽]Lưu từKhácKashiwasaki Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟Chữ trong từ柏bǎicây tuyết tùng崎qínúi non刈yìgặt羽yǔlông vũTừ cùng chữ:柏树bǎi shùHSK 7cây bách