刍粮[chú liáng] [刍 粮]Lưu từKháclương thực quân độiChữ trong từ刍chúcắt cỏ粮liánglương thựcTừ cận nghĩa:军粮jūn liánglương thực quân đội粮饷liáng xiǎnglương thực quân đội