粮饷[liáng xiǎng] [粮 饷]Lưu từKháclương thực quân độiChữ trong từ粮liánglương thực饷xiǎnglương línhTừ cùng chữ:粮食liáng shiHSK 4lương thựcTừ cận nghĩa:军粮jūn liánglương thực quân đội刍粮chú liánglương thực quân đội