刑拘[xíng jū] [刑 拘]Lưu từKháctạm giam hình sự; giam giữ hình sự; viết tắt của 刑事拘留 (xíng shì jū liú)Chữ trong từ刑xínghình phạt拘jūbắtTừ cùng chữ:刑事xíng shìHSK 6hình sự刑法xíng fǎHSK 9luật hình sựTừ cận nghĩa:刑事拘留xíng shì jū liútạm giam hình sự