刑舂[xíng chōng] [刑 舂]Lưu từKhácbị ép giã gạo như một hình phạt (xưa)Chữ trong từ刑xínghình phạt舂chōnggiã (ngũ cốc)Từ cùng chữ:刑事xíng shìHSK 6hình sự刑法xíng fǎHSK 9luật hình sự