刮痧[guā shā] [刮 痧]Lưu từKhácgua sha (kỹ thuật trong y học cổ truyền Trung Quốc)Chữ trong từ刮guācạo痧shābệnh tảTừ cùng chữ:刮风guā fēngHSK 7trời gió