剑嘴鹛[jiàn zuǐ méi] [剑 嘴 鹛]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ kiếm (Pomatorhinus superciliaris)Chữ trong từ剑jiànkiếm hai lưỡi嘴zuǐmiệng鹛méichim khướu (chim)