XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
剜
[wān]
Lưu từ
Khác
móc ra; moi ra
Từ cận nghĩa:
掏
tāo
HSK 6
móc ra (từ túi)
抉
jué
móc ra
掏出
tāo chū
móc ra