剿袭[chāo xí] [剿 袭]Lưu từKhácbiến thể của 抄袭 (chāo xí)Chữ trong từ剿jiǎotiêu diệt袭xí(hình thức kết hợp) đột kíchTừ cùng chữ:抄袭chāo xíHSK 7đạo văn世袭shì xíHSK 8kế thừa