匪巢[fěi cháo] [匪 巢]Lưu từKhácsào huyệt thổ phỉChữ trong từ匪fěicướp巢cháotổTừ cùng chữ:匪徒fěi túHSK 6tên cướp鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chim