鸟巢【鳥巢】
[niǎo cháo] [鸟 巢]
tổ chim; biệt danh của sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008
鸟类的窝;特指北京国家体育场
树枝上有一个小小的鸟巢。
shù zhī shàng yǒu yí gè xiǎo xiǎo de niǎo cháo.Trên cành cây có một cái tổ chim nhỏ.
屋檐下有一个燕子筑好的鸟巢。
wū yán xià yǒu yí gè yàn zi zhù hǎo de niǎo cháo.Dưới mái nhà có một tổ chim do chim én làm.