鸟窝[niǎo wō] [鸟 窝]Lưu từKháctổ chimChữ trong từ鸟niǎochim窝wōtổTừ cùng chữ:鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chimTừ cận nghĩa:鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chimVí dụ trong bài học抬起头来,能看到树枝上头的鸟窝。tái qǐ tóu lái, néng kàn dào shù zhī shàng tóu de niǎo wō.Ngẩng đầu lên có thể nhìn thấy tổ chim ở phía trên cành cây.