卓尼[zhuó ní] [卓 尼]Lưu từKháchuyện Jonê hoặc Zhuoni, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州 (gān nán zàng zú zì zhì zhōu), Cam TúcChữ trong từ卓zhuóxuất sắc尼níni cô (nữ tu Phật giáo)Từ ghép:卓尼县zhuó ní xiànhuyện Jonê hoặc Zhuoni, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州 (gā…Từ cùng chữ:卓越zhuó yuèHSK 9xuất sắc