卜宅[bǔ zhái] [卜 宅]Lưu từKhácchọn kinh đô bằng bói toán; chọn nhà; chọn nơi an táng bằng bói toánChữ trong từ卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toán宅zháinơi cư trúTừ cùng chữ:住宅zhù zháiHSK 6nơi ở