卢氏[lú shì] [卢 氏]Lưu từKháchuyện Lushi ở Sanmenxia 三门峡 (sān mén xiá), Hà NamChữ trong từ卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo氏shìtên thị tộcTừ ghép:卢氏县lú shì xiànhuyện Lushi ở Sanmenxia 三门峡 (sān mén xiá), Hà NamTừ cùng chữ:姓氏xìng shìHSK 9họTừ cận nghĩa:卢氏县lú shì xiànhuyện Lushi ở Sanmenxia 三门峡 (sān mén xiá), Hà Nam