卯兔[mǎo tù] [卯 兔]Lưu từKhácNăm thứ 4, năm Mão (ví dụ: 2011)Chữ trong từ卯mǎolỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)兔tùthỏTừ cùng chữ:守株待兔shǒu zhū dài tùHSK 9nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ)