厄什塔[è shén tǎ] [厄 什 塔]Lưu từKhácØrsta (thành phố ở Na Uy)Chữ trong từ厄èkhốn khổ什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)塔tǎchùa thápTừ cùng chữ:厄运è yùnHSK 7xui xẻo金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)