县府[xiàn fǔ] [县 府]Lưu từKhácchính quyền huyệnChữ trong từ县xiànhuyện府fǔtrung tâm hành chínhTừ cùng chữ:政府zhèng fǔHSK 4chính phủ首府shǒu fǔHSK 9thủ phủ của một khu tự trịTừ cận nghĩa:县政府xiàn zhèng fǔchính quyền huyện