叉圈[chā quān] [叉 圈]Lưu từKhácXO ("extra old"), hạng chất lượng cognacChữ trong từ叉chācái nĩa圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:叉子chā ziHSK 5nĩa演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbiz