叭啦狗[bā lā gǒu] [叭 啦 狗]Lưu từKhácchó bulldogChữ trong từ叭bābiểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.狗gǒuchó