叮叮[dīng dīng] [叮 叮]Lưu từKhác(từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc reng rẻngChữ trong từ叮dīngđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)叮dīngđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)Từ ghép:叮叮猫dīng dīng māo(phương ngữ) con chuồn chuồn叮叮当当dīng dīng dāng dāng(tượng thanh) ding dongTừ cùng chữ:叮嘱dīng zhǔHSK 7dặn dò