叮叮当当[dīng dīng dāng dāng] [叮 叮 当 当]Lưu từKhác(tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảngChữ trong từ叮dīngđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)叮dīngđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)当dānglàm当dānglàmTừ cùng chữ:应当yīng dāngHSK 3nên相当xiāng dāngHSK 3tương đương不敢当bù gǎn dāngHSK 5nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự)上当shàng dàngHSK 6bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó)恰当qià dàngHSK 6thích hợp正当zhèng dàngHSK 6chính đáng适当shì dàngHSK 6phù hợp充当chōng dāngHSK 7đóng vai叮嘱dīng zhǔHSK 7dặn dòXem thêm (3)