叮叮猫[dīng dīng māo] [叮 叮 猫]Lưu từKhác(phương ngữ) con chuồn chuồnChữ trong từ叮dīngđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)叮dīngđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)叮嘱dīng zhǔHSK 7dặn dò