熊猫【熊貓】
[xióng māo] [熊 猫]
gấu trúc; lượng từ: 只 (zhī)
中国特有的珍稀黑白熊
这只熊猫真可爱。
zhè zhī xióng māo zhēn kě ài.Con gấu trúc này thật dễ thương.
只
大熊猫是中国珍贵的保护动物。
dà xióng māo shì zhōng guó zhēn guì de bǎo hù dòng wù.Gấu trúc lớn là loài động vật bảo tồn quý giá của Trung Quốc.
大熊猫是中国最有名的动物之一。
dà xióng māo shì zhōng guó zuì yǒu míng de dòng wù zhī yī.Gấu trúc lớn là một trong những loài động vật nổi tiếng nhất của Trung Quốc.
熊猫是中国特有的珍稀动物。
xióng māo shì zhōng guó tè yǒu de zhēn xī dòng wù.Gấu trúc là loài động vật quý hiếm chỉ có ở Trung Quốc.