红熊猫[hóng xióng māo] [红 熊 猫]Lưu từKhácgấu trúc đỏChữ trong từ红hóngđỏ熊xiónggấu猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:火狐huǒ húgấu trúc đỏ (Ailurus fulgens)