熊猫血[xióng māo xuè] [熊 猫 血]Lưu từKhác(thông tục) nhóm máu Rh âmChữ trong từ熊xiónggấu猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))血xuèmáuTừ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc出血chū xuèHSK 7chảy máu流血liú xuèHSK 8chảy máu心血xīn xuèHSK 9tâm huyết止血zhǐ xuèHSK 9cầm máu献血xiàn xuèHSK 9hiến máu输血shū xuèHSK 9truyền máu鲜血xiān xuèHSK 9máu