熊猫眼[xióng māo yǎn] [熊 猫 眼]Lưu từKhácbị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúcChữ trong từ熊xiónggấu猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))眼yǎnmắtTừ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắtXem thêm (3)