史氏蝗莺[shǐ shì huáng yīng] [史 氏 蝗 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe châu chấu Styan (Locustella pleskei)Chữ trong từ史shǐlịch sử氏shìtên thị tộc蝗huángcào cào莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ cùng chữ:史无前例shǐ wú qián lìHSK 8(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử