史莱姆[shǐ lái mǔ] [史 莱 姆]Lưu từKhácchất nhờn (từ mượn)Chữ trong từ史shǐlịch sử莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏTừ cùng chữ:保姆bǎo mǔHSK 7bảo mẫu史无前例shǐ wú qián lìHSK 8(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử