史诗般[shǐ shī bān] [史 诗 般]Lưu từKhácsử thi, có tính chất sử thi, hoành trángChữ trong từ史shǐlịch sử诗shībài thơ般bānloạiTừ cùng chữ:一般yī bānHSK 2giống史无前例shǐ wú qián lìHSK 8(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử