叼
[diāo]
ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)
用嘴夹住物体的一部分。
那只警犬嘴里叼着钥匙,迅速跑回了训导员身边。
nà zhī jǐng quǎn zuǐ lǐ diāo zhe yào shi, xùn sù pǎo huí le xùn dǎo yuán shēn biān.Chú chó cảnh sát đó ngậm chìa khóa trong miệng, nhanh chóng chạy về bên cạnh huấn luyện viên.
顽皮的小狗把鞋子叼走了。
wán pí de xiǎo gǒu bǎ xié zǐ diāo zǒu le.Chú chó nhỏ nghịch ngợm đã tha đôi giày đi mất.
