XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
吆喊
[yāo hǎn] [吆 喊]
Lưu từ
Khác
hét; la lớn
Chữ trong từ
吆
yāo
hét
喊
hǎn
la hét
Từ cùng chữ:
呐喊
nà hǎn
HSK 8
hò hét