吧嗒[bā da] [吧 嗒]Lưu từKhác(từ tượng thanh) lộp độp, lách cách; chẹp miệng; rít (ống điếu)Chữ trong từ吧ba...phải không?嗒dā(từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích…