吭吭[kēng kēng] [吭 吭]Lưu từKhác(tượng thanh) ho, hừm hừm, v.v.Chữ trong từ吭hángcổ họng吭hángcổ họngTừ cùng chữ:一声不吭yī shēng bù kēngHSK 9không nói một lời