XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
吮吸
[shǔn xī] [吮 吸]
Lưu từ
Khác
hút, mút
Chữ trong từ
吮
shǔn
mút
吸
xī
hít vào
Từ cùng chữ:
呼吸
hū xī
HSK 4
thở