呕吐【嘔吐】
[ǒu tù] [呕 吐]
nôn mửa
胃内容物经口逆流而出。
他吃了不新鲜的食物后开始呕吐,不得不去医院就诊。
tā chī le bù xīn xiān de shí wù hòu kāi shǐ ǒu tǔ, bù dé bù qù yī yuàn jiù zhěn.Sau khi ăn thức ăn không còn tươi, anh ấy bắt đầu nôn mửa và phải đến bệnh viện khám.
[ǒu tù] [呕 吐]
nôn mửa
胃内容物经口逆流而出。
他吃了不新鲜的食物后开始呕吐,不得不去医院就诊。
tā chī le bù xīn xiān de shí wù hòu kāi shǐ ǒu tǔ, bù dé bù qù yī yuàn jiù zhěn.Sau khi ăn thức ăn không còn tươi, anh ấy bắt đầu nôn mửa và phải đến bệnh viện khám.