XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
咇
[bì]
Lưu từ
Khác
thơm
Từ cận nghĩa:
香
xiāng
HSK 3
thơm
芳
fāng
thơm
芳香
fāng xiāng
thơm